
LiuGong 939E
Máy xúc đào 37 tấn, động cơ Cummins L9 214 kW, gầu tiêu chuẩn 1,9 m³.
- Trọng lượng
- 37.000kg
- Dung tích gầu
- 1,9m³
- Công suất
- 214 kW (287 hp / 291 ps) @ 2.100 rpm
- Lực đào
- 232kN
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Dòng máy cỡ lớn cho khai thác và hạ tầng quy mô công nghiệp. Lực kéo lớn nhất 320 kN, lực đào gầu 232 kN theo ISO.
Hệ thủy lực hai bơm tổng lưu lượng 2 × 300 L/phút, áp suất bơm chính 34,3 MPa — cho tốc độ chu trình cao khi làm việc liên tục.
Tầm đào tối đa 10,8 m và chiều cao đổ vật liệu 6,73 m, đủ để đổ trực tiếp lên xe ben cỡ lớn.
Thông số kỹ thuật
Động cơ8 thông số
- Tiêu chuẩn khí thải
- CN III
- Nhà sản xuất
- Cummins
- Model
- L9PLUST3
- Công suất định mức
- 214 kW (287 hp / 291 ps) @ 2.100 rpm
- Công suất thực
- 202 kW (271 hp / 275 ps) @ 2.100 rpm
- Mô-men xoắn lớn nhất
- 1.343 N·m @ 1.600 rpm
- Số lượng xi-lanh
- 6
- Dung tích động cơ
- 8,9L
Thông số vận hành7 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 37.000kg
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 1,9m³
- Tốc độ di chuyển lớn nhất
- 5,5km/h
- Tốc độ quay toa
- 10rpm
- Lực kéo lớn nhất
- 320kN
- Lực đào của gầu (ISO)
- 232kN
- Lực đào tay cần (ISO)
- 210kN
Khung gầm3 thông số
- Số tấm xích mỗi bên
- 48
- Số con lăn đỡ trên mỗi bên
- 2
- Số con lăn đỡ dưới mỗi bên
- 9
Kích thước11 thông số
- A Chiều dài khi vận chuyển
- 11.350mm
- B Chiều cao khi vận chuyển
- 3.550mm
- C Khoảng cách tâm giữa 2 bản xích
- 2.590mm
- D Khoảng cách ngoài giữa 2 dải xích
- 3.190mm
- E Khoảng cách giữa hai khối dẫn xích
- 4.050mm
- F Chiều dài bản xích
- 4.944mm
- G Chiều rộng toa máy
- 3.163mm
- H Bán kính quay toa
- 3.550mm
- I Chiều cao từ mặt đất đến toa xe
- 1.172mm
- J Chiều cao đến đỉnh cabin
- 3.370mm
- K Khoảng sáng gầm xe
- 532mm
Phạm vi làm việc10 thông số
- Chiều dài cần chính
- 6.400mm
- Chiều dài tay gầu
- 2.900mm
- A Tầm đào tối đa
- 10.800mm
- B Tầm đào tối đa trên mặt đất
- 10.605mm
- C Độ sâu đào tối đa
- 6.730mm
- D Độ sâu đào tối đa ở mức 2,44 m
- 6.530mm
- E Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
- 4.430mm
- F Chiều cao cắt tối đa
- 9.830mm
- G Chiều cao đổ vật liệu tối đa
- 6.730mm
- H Bán kính quay phía trước nhỏ nhất
- 4.700mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
- Tổng lưu lượng bơm chính
- 2 x 300L/min
- Áp suất bơm chính
- 34,3MPa
Dung tích hệ thống5 thông số
- Thùng nhiên liệu
- 620L
- Dầu động cơ
- 30L
- Hệ thống làm mát
- 37L
- Thùng dầu thủy lực
- 240L
- Tổng lượng dầu thủy lực
- 450L
Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 922E
- Trọng lượng
- 22.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 124 kW (166 hp / 169 ps) @ 2.050 rpm

LiuGong 925E
- Trọng lượng
- 25.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3 m³
- Công suất
- 140 kW (188 hp / 190 ps) @ 2.050 rpm

LiuGong 933EHD
- Trọng lượng
- 33.600 kg
- Dung tích gầu
- 1,6 m³
- Công suất
- 169 kW (227 hp / 230 ps) @ 2.050 rpm

LiuGong 952EHD
- Trọng lượng
- 49.500 kg
- Dung tích gầu
- 2,6 m³
- Công suất
- 280 kW (375 hp / 381 ps) @ 2.000 rpm
