
LiuGong 8128H
Máy xúc lật LiuGong 8128H: trọng lượng 52.100 kg, dung tích gầu 7,0 m³, tải trọng nâng 12.000 kg. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành
- 52.100kg
- Công suất định mức
- 419 kW (562 hp / 570 ps) @ 1.600 rpm
- Dung tích gầu
- 7,0m³
- Tải trọng nâng
- 12.000kg
- Thời gian nâng, hạ, đổ
- 14,58 s
- Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng
- 31.200kg
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
An toàn và thoải mái
Cabin chống lật ROPS/FOPS rộng rãi, được tăng áp hoàn toàn mang đến một môi trường làm việc sạch sẽ, yên tĩnh và an toàn. Trang bị ghế có thể điều chỉnh, tay chang điều khiển đa chức năng cùng với tầm nhìn tuyệt vời giúp người lái có thể dễ dàng thực hiện những công việc khó khăn nhất.
Tiết kiệm năng lượng với quạt làm mát thông minh
8128H được trang bị một quạt thủy lực thông minh, có thể đảo chiều giúp duy trì tốc độ làm mát tối ưu để phù hợp với điều kiện làm việc. Công nghệ biến tốc này có tác dụng giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Ngoài ra, thiết kế kết cấu bộ quạt thông minh giúp dễ dàng loại bỏ bụi bẩn và chất gây ô nhiễm, giảm thiểu thời gian bảo trì và dừng máy.
Hiệu suất làm việc cao
Cả bơm chính và bơm lái đều là bơm biến động lưu lượng với công suất không đổi, đảm bảo thiết bị vừa có lực đào vừa có tốc độ nâng mà vẫn tiết kiệm năng lượng.
Van phân phối lưu lượng thủy lực sử dụng điều khiển tỷ lệ điện, có thể thực hiện thao tác phức hợp giúp cho việc đào và xúc trở nên mượt mà hơn.
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành | 52.100kg |
|---|---|
| Công suất định mức | 419 kW (562 hp / 570 ps) @ 1.600 rpm |
| Dung tích gầu | 7,0m³ |
| Tải trọng nâng | 12.000kg |
| Thời gian nâng, hạ, đổ | 14,58 s |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng | 31.200kg |
| Lực lật của gầu | 432kN |
| Chiều cao xả tải | 4.094mm |
| Tầm với đổ | 1.861mm |
| Loại | Cummins QSK19 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EPA Tier 3 / EU Stage IIIA |
| Chiều dài | 11.847mm |
| Chiều rộng | 3.810mm |
| Chiều cao | 4.195mm |
Thông số và đặc điểm chép từ trang sản phẩm chính thức của hãng ngày 2026-09-14 — https://apac.liugong.com/vi/product/8128h/. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW