Công ty TNHH ECO AUTO GROUP
LiuGong 860HE
MÁY ĐIỆN

LiuGong 860HE

Máy xúc lật điện 20,4 tấn dùng pin LFP 350 kWh, gầu 4,2 – 5,2 m³, sạc đầy dưới 75 phút.

Trọng lượng
20.435kg
Dung tích gầu
4,2 - 5,2
Công suất
160kW
Pin
350kWh
Thời gian sạc
≤ 75 phút
Lực đào
152kN

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Hệ truyền động điện cho mô-men xoắn tức thời ngay từ vòng quay đầu tiên, nên máy vào đống vật liệu dứt khoát hơn máy diesel cùng cỡ. Tổng thời gian một chu trình xúc 9,0 giây.

Toàn bộ động cơ truyền động, động cơ thủy lực và bộ pin đều đạt cấp bảo vệ IP67 và làm mát bằng chất lỏng có kiểm soát nhiệt độ, chịu được dải nhiệt độ môi trường từ -40 đến 85°C và độ cao tới 5.000 m.

Phù hợp mỏ đá, cảng, nhà máy xi măng — nơi máy chạy nhiều ca và chi phí nhiên liệu chiếm phần lớn giá thành mỗi tấn vật liệu.

Thông số kỹ thuật

Hệ thống pin8 thông số
Loại pin
LFP
Năng lượng lưu trữ
350kWh
Điện áp danh định
580V
Điện áp hệ thống
DC 24 V
Mức độ bảo vệ
IP67
Kiểu làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Bộ sạc được đề xuất
120 - 320kW
Thời gian sạc (trụ 240 kW)
≤ 75 phút (SOC 12% -> 95%)
Động cơ truyền động9 thông số
Model mô-tơ
TZ380XSLG100A
Loại mô-tơ
AC (Điện xoay chiều)
Dung lượng định mức
302Ah
Công suất cực đại
160kW
Cấp độ bảo vệ
IP67
Nhiệt độ môi trường
-40 - 85°C
Loại làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Độ cao hoạt động
≤ 5.000 m
Điện áp định mức
473V
Động cơ thủy lực5 thông số
Công suất cực đại
160kW
Mức độ bảo vệ
IP67
Nhiệt độ môi trường
-40 - 85°C
Loại làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Độ cao hoạt động
≤ 5.000 m
Hệ thống truyền động5 thông số
Hãng sảnxuất
LiuGong
Số tiến/lùi
2/1
Tốc độ tiến lớn nhất
40km/giờ
Tốc độ lùi lớn nhất
13km/giờ
Loại hộp số
Hộp số hành tinh, điều khiển điện tử sang số
Thủy lực4 thông số
Hệ thống
Kết hợp lưu lượng bơm kép cố định/biến thiên
Điều khiển
Điều khiển đầu ngón tay tỷ lệ điện
Loại máy bơm
Bơm bánh răng
Áp suất bơm tổng
25MPa
Cầu xe3 thông số
Loại
Cầu khô LiuGong
Dao động cầu
±9,5°
Kích thước lốp
23.5-25PR20
Hệ thống lái3 thông số
Hệthống
Khuếch đại lưu lượng
Bơm lái
Bơm piston lưu lượng thay đổi
Áp suất giảm lái
21MPa
Phanh4 thông số
Loại phanh tổng
Phanh thủy lực toàn phần
Điều khiển phanh
Phanh khô thủy lực
Loại phanh đỗ xe
Tang trống
Điều khiển phanh đỗ
Xi-lanh phanh thủy lực
Thông số làm việc - gầu18 thông số
Trọng lượng vận hành
20.435kg
Dung tích gầu
4,2 - 5,2
Tải trọng thẳng
14.560kg
Tải trọng quay toàn bộ
12.736kg
Công suất máy
190kW
Thời gian nâng
5,2giây
Thời gian đổ
1,5giây
Thời gian vào tải
2,3giây
Tổng thời gian 1 chu trình
9,0giây
Lực đào của gầu
152kN
A Chiều cao răng gầu cao nhất
4.557mm
B Chiều cao đổ lớn nhất
3.187mm
C Cự ly xả tải
1.320mm
D Độ sâu răng gầu xuống nền
50mm
S1 Góc nghiêng khi gầu trên mặt đất
44°
S2 Góc nghiêng khi gầu trên không
49°
S3 Góc nghiêng gầu lên tối đa
56°
S4 Góc gập gầu lớn nhất
45°
Kích thước11 thông số
E Khoảng sáng gầm xe
431mm
G Chiều dài cơ sở
3.525mm
H Chiều cao cabin
3.500mm
J Khoảng cách giữa 2 bánh xe
2.280mm
K Chiều rộng với 2 mép ngoài lốp
2.880mm
L Chiều dài khi gầu dưới mặt đất
9.013mm
M Góc quay thân máy
38°
P Góc vát đuôi máy
28°
R1 Bán kính quay tâm gầu
7.431mm
R2 Bán kính quay ngoài lốp
6.594mm
W Bề rộng gầu
3.160mm
Dung tích3 thông số
Nước làm mát
230L
Cầu trước / sau
43 / 46L
Hộp số
23L

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Yêu cầu báo giá LiuGong 860HE

Để lại số điện thoại, kỹ sư của chúng tôi gọi lại trong giờ làm việc.

hoặc gọi 1900.2618

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat ZaloNhận báo giá