Công ty TNHH ECO AUTO GROUP
LiuGong 870HE
MÁY ĐIỆN

LiuGong 870HE

Bản lớn hơn của dòng xúc lật điện: 22,98 tấn, pin 423 kWh, gầu 4,7 – 6,2 m³.

Trọng lượng
22.979kg
Dung tích gầu
4,7 - 6,2
Công suất
160kW
Pin
423kWh
Thời gian sạc
≤ 90 phút

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Cùng kiến trúc điện với 860HE nhưng nâng dung tích gầu và tải trọng làm việc, dành cho đơn vị cần sản lượng cao hơn trên mỗi ca mà vẫn giữ mức phát thải bằng không tại chỗ.

Lốp 26.5-25 và cầu khô LiuGong chịu tải nặng; hộp số hành tinh điều khiển điện tử cho hai số tiến, một số lùi, tốc độ tối đa 40 km/giờ khi di chuyển giữa các điểm làm việc.

Thời gian sạc dưới 90 phút bằng trụ 240 kW, thường bố trí trùng ca nghỉ để máy không mất giờ làm việc.

Thông số kỹ thuật

Hệ thống pin8 thông số
Loại pin
LFP
Năng lượng lưu trữ
423kWh
Điện áp danh định
618V
Điện áp hệ thống
DC 24 V
Mức độ bảo vệ
IP67
Kiểu làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Bộ sạc được đề xuất
120 - 320kW
Thời gian sạc (trụ 240 kW)
≤ 90 phút (SOC 12% -> 95%)
Động cơ truyền động5 thông số
Công suất cực đại
160kW
Mức độ bảo vệ
IP67
Nhiệt độ môi trường
-40 - 85°C
Loại làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Độ cao
≤ 5.000 m
Động cơ thủy lực5 thông số
Công suất cực đại
160kW
Mức độ bảo vệ
IP67
Nhiệt độ môi trường
-40 - 85°C
Loại làm mát
Làm mát chất lỏng, kiểm soát nhiệt độ thông minh
Độ cao
≤ 5.000 m
Hộp số5 thông số
Hãng sảnxuất
LiuGong
Số tiến/lùi
2/1
Tốc độ tiến lớn nhất
40km/giờ
Tốc độ lùi lớn nhất
13km/giờ
Loại hộp số
Hộp số hành tinh, điều khiển điện tử sang số
Thủy lực4 thông số
Hệ thống
Kết hợp lưu lượng bơm kép cố định/biến thiên
Điều khiển
Điều khiển đầu ngón tay tỷ lệ điện
Loại máy bơm
Bơm bánh răng
Áp suất bơm tổng
26MPa
Cầu xe3 thông số
Kiểu
Cầu khô LiuGong
Dao động cầu
±9°
Kích thước lốp
26.5-25PR28 L-3 TT
Hệ thống lái3 thông số
Hệthống
Khuếch đại lưu lượng
Bơm lái
Bơm piston lưu lượng biến thiên
Áp suất giảm lái
21MPa
Phanh4 thông số
Loại phanh tổng
Phanh thủy lực toàn phần
Điều khiển phanh
Phanh đĩa khô thủy lực
Loại phanh đỗ xe
Tang trống
Điều khiển phanh đỗ
Xi-lanh phanh thủy lực
Thông số làm việc - gầu17 thông số
Trọng lượng vận hành
22.979kg
Dung tích gầu
4,7 - 6,2
Tải trọng thẳng
16.350kg
Tải trọng quay toàn bộ
14.290kg
Thời gian nâng
5,2giây
Thời gian đổ
1,3giây
Thời gian vào tải
3,0giây
Tổng thời gian 1 chu trình
9,5giây
Lực kéo lớn nhất
200kN
A Chiều cao răng gầu cao nhất
4.811mm
B Chiều cao đổ lớn nhất
3.353mm
C Cự ly xả tải
1.289mm
D Độ sâu răng gầu xuống nền
30mm
S1 Góc nghiêng khi gầu trên mặt đất
45,2°
S2 Góc nghiêng khi gầu trên không
47,4°
S3 Góc nghiêng gầu lên tối đa
58,4°
S4 Góc gập gầu lớn nhất
45°
Kích thước11 thông số
E Khoảng sáng gầm xe
424mm
G Chiều dài cơ sở
3.640mm
H Chiều cao cabin
3.550mm
J Khoảng cách giữa 2 bánh xe
2.280mm
K Chiều rộng với 2 mép ngoài lốp
2.950mm
L Chiều dài khi gầu dưới mặt đất
9.310mm
M Góc quay thân máy
38°
P Góc vát đuôi máy
28°
R1 Bán kính quay tâm gầu
7.633mm
R2 Bán kính quay ngoài lốp
6.441mm
W Bề rộng gầu
3.360mm
Dung tích4 thông số
Nước làm mát
45L
Thùng dầu thủy lực
284L
Cầu trước / sau
43 / 46L
Hộp số
23L

Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Yêu cầu báo giá LiuGong 870HE

Để lại số điện thoại, kỹ sư của chúng tôi gọi lại trong giờ làm việc.

hoặc gọi 1900.2618

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat ZaloNhận báo giá